丁忧[dīng yōu] [丁 忧]Lưu từKhác(văn học) chịu tang sau khi cha mẹ qua đờiChữ trong từ丁dīngnam trưởng thành忧yōulo lắngTừ cùng chữ:担忧dān yōuHSK 6lo lắng后顾之忧hòu gù zhī yōuHSK 7nỗi lo lắng phía sau (thành ngữ)Từ cận nghĩa:丁艰dīng jiān(văn học) chịu tang sau khi cha mẹ qua đời