且休[qiě xiū] [且 休]Lưu từKhácnghỉ ngơi lúc này; dừng lại (thường ở dạng mệnh lệnh)Chữ trong từ且qiěvà休xiūnghỉTừ cùng chữ:退休tuì xiūHSK 3nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động)罢休bà xiūHSK 7từ bỏ