丙基[bǐng jī] [丙 基]Lưu từKhácnhóm propyl (hóa học)Chữ trong từ丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)基jī(hình thức kết hợp) cơ sởTừ cùng chữ:根基gēn jīHSK 7nền tảng