丛冢[cóng zhǒng] [丛 冢]Lưu từKhácmồ chôn tập thể; cụm mộChữ trong từ丛cóngbụi冢zhǒnggò đấtTừ cùng chữ:丛林cóng línHSK 7rừng rậmTừ cận nghĩa:集体坟墓jí tǐ fén mùmồ chôn tập thể