集体坟墓[jí tǐ fén mù] [集 体 坟 墓]Lưu từKhácmồ chôn tập thểChữ trong từ集jítập (phim, sách)体tǐcơ thể坟fénmộ墓mùmộTừ cùng chữ:集中jí zhōngHSK 3tập trung集体jí tǐHSK 3tập thể集合jí héHSK 4tập hợp集团jí tuánHSK 5nhóm公墓gōng mùHSK 7nghĩa trang công cộng坟墓fén mùHSK 7mộ扫墓sǎo mùHSK 8quét mộ (và bày tỏ lòng tôn kính với người đã khuất)集会jí huìHSK 8tập hợp集结jí jiéHSK 8tập hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:丛冢cóng zhǒngmồ chôn tập thể