丝柏[sī bó] [丝 柏]Lưu từKháccây báchChữ trong từ丝sīlụa柏bǎicây tuyết tùngTừ cùng chữ:丝毫sī háoHSK 9một lượng hoặc mức độ nhỏ nhất丝绸sī chóuHSK 9vải lụaTừ cận nghĩa:柏树bǎi shùHSK 7cây bách