丫挺[yā tǐng] [丫 挺]Lưu từKhác(tiếng địa phương Bắc Kinh) đồ khốn; nát đấyChữ trong từ丫yānhánh挺tǐngthẳngTừ cùng chữ:丫头yā touHSK 9nha đầu