XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
丹尼斯
[dān ní sī] [丹 尼 斯]
Lưu từ
Khác
Dennis (tên)
Chữ trong từ
丹
dān
đỏ
尼
ní
ni cô (nữ tu Phật giáo)
斯
sī
Slovakia