丽词[lì cí] [丽 词]Lưu từKháclời văn hoa mỹ; cũng được viết là 丽辞 (lì cí)Chữ trong từ丽líHàn Quốc词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)歌词gē cíHSK 6lời bài hátTừ cận nghĩa:丽语lì yǔlời văn hoa mỹ丽辞lì cílời văn hoa mỹ