丽辞[lì cí] [丽 辞]Lưu từKháclời văn hoa mỹ; cũng được viết là 丽词 (lì cí)Chữ trong từ丽líHàn Quốc辞cítừ chứcTừ cùng chữ:告辞gào cíHSK 7nói lời tạm biệt推辞tuī cíHSK 9từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)致辞zhì cíHSK 9phát biểu言辞yán cíHSK 9lời nóiTừ cận nghĩa:丽词lì cílời văn hoa mỹ丽语lì yǔlời văn hoa mỹ