义乌[yì wū] [义 乌]Lưu từKhácYiwu, thành phố cấp huyện ở Jinhua 金华 (jīn huá), Chiết GiangChữ trong từ义yìcông lý乌wūquạTừ ghép:义乌市yì wū shìYiwu, thành phố cấp huyện ở Jinhua 金华 (jīn huá), Chiết GiangTừ cùng chữ:义务yì wùHSK 4nhiệm vụ义工yì gōngHSK 9người làm tình nguyệnTừ cận nghĩa:义乌市yì wū shìYiwu, thành phố cấp huyện ở Jinhua 金华 (jīn huá), Chiết Giang