义冢[yì zhǒng] [义 冢]Lưu từKhácnghĩa trang dành cho người vô danh; mộ của người nghèoChữ trong từ义yìcông lý冢zhǒnggò đấtTừ cùng chữ:义务yì wùHSK 4nhiệm vụ义工yì gōngHSK 9người làm tình nguyện