乌蓝[wū lán] [乌 蓝]Lưu từKhácxanh đậmChữ trong từ乌wūquạ蓝lánmàu xanhTừ cùng chữ:乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyềnTừ cận nghĩa:墨绿mò lǜxanh đậm