墨绿
[mò lǜ] [墨 绿]
xanh đậm; xanh rừng
这种颜色的色调介于深蓝和墨绿之间。
zhè zhǒng yán sè de sè diào jiè yú shēn lán hé mò lǜ zhī jiān.Tông màu này nằm giữa xanh lam đậm và xanh lục sẫm.

[mò lǜ] [墨 绿]
xanh đậm; xanh rừng
这种颜色的色调介于深蓝和墨绿之间。
zhè zhǒng yán sè de sè diào jiè yú shēn lán hé mò lǜ zhī jiān.Tông màu này nằm giữa xanh lam đậm và xanh lục sẫm.