墨水儿【墨水兒】
[mò shuǐ r] [墨 THỦY 儿]
biến thể er hoá của 墨水 (mò shuǐ)
钢笔等用的书写液体
这瓶墨水儿的颜色非常深。
zhè píng mò shuǐ r de yán sè fēi cháng shēn.Màu của lọ mực này rất đậm.
học thức; tri thức (nghĩa bóng)
比喻文化知识或学问
别看他年轻,肚子里可有不少墨水儿。
bié kàn tā nián qīng, dù zǐ lǐ kě yǒu bù shǎo mò shuǐ r.Đừng nhìn anh ấy còn trẻ, trong bụng có không ít chữ nghĩa đâu.