乔丹[qiáo dān] [乔 丹]Lưu từKhácJordan (tên)Chữ trong từ乔qiáocao丹dānđỏTừ ghép:迈克尔·乔丹mài kè ěr · qiáo dānMichael Jordan (1963-) cầu thủ bóng rổ MỹTừ cùng chữ:乔装qiáo zhuāngHSK 8cải trang牡丹mǔ danHSK 8hoa mẫu đơn