乖乖[guāi guāi] [乖 乖]Lưu từKhác(dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn; một cách ngoan ngoãn; (cách gọi yêu thương trẻ em) cưngChữ trong từ乖guāi(dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn, cư xử tốt乖guāi(dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn, cư xử tốtTừ ghép:乖乖女guāi guāi nǚcô gái ngoan乖乖牌guāi guāi páicậu bé (hoặc cô bé) ngoanTừ cùng chữ:乖巧guāi qiǎoHSK 7thông minh (trẻ em)