乖乖牌[guāi guāi pái] [乖 乖 牌]Lưu từKháccậu bé (hoặc cô bé) ngoanChữ trong từ乖guāi(dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn, cư xử tốt乖guāi(dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn, cư xử tốt牌páiquân mạt chượcTừ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng银牌yín páiHSK 3huy chương bạc名牌míng páiHSK 5thương hiệu nổi tiếng登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay品牌pǐn páiHSK 6tên thương hiệu打牌dǎ páiHSK 6chơi mạt chược hoặc bài车牌chē páiHSK 6biển số xe铜牌tóng páiHSK 6huy chương đồng乖巧guāi qiǎoHSK 7thông minh (trẻ em)Xem thêm (3)