乙型脑炎[yǐ xíng nǎo yán] [乙 型 脑 炎]Lưu từKhácviêm não Nhật Bản, còn gọi là viêm não BChữ trong từ乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)型xíngkhuôn脑nǎonão炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:发炎fā yánHSK 6bị viêm