乙酰[yǐ xiān] [乙 酰]Lưu từKhácacetyl (hóa học)Chữ trong từ乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)酰xiāngốc axitTừ ghép:乙酰胆碱yǐ xiān dǎn jiǎnacetylcholine ACh (amin liên quan đến vitamin B complex)对乙酰氨基酚duì yǐ xiān ān jī fēnparacetamol