乙酰胆碱[yǐ xiān dǎn jiǎn] [乙 酰 胆 碱]Lưu từKhácacetylcholine ACh (amin liên quan đến vitamin B complex)Chữ trong từ乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)酰xiāngốc axit胆dǎntúi mật碱jiǎnbiến thể của 碱 (jiǎn)