对乙酰氨基酚[duì yǐ xiān ān jī fēn] [对 乙 酰 氨 基 酚]Lưu từKhácparacetamol; acetaminophenChữ trong từ对duìđúng乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)酰xiāngốc axit氨ānamoniac基jī(hình thức kết hợp) cơ sở酚fēnphenolTừ cùng chữ:对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kia对象duì xiàngHSK 3mục tiêu对于duì yúHSK 4về对付duì fuHSK 4xử lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:扑热息痛pū rè xī tòngparacetamol (từ mượn)