扑热息痛[pū rè xī tòng] [扑 热 息 痛]Lưu từKhácparacetamol (từ mượn)Chữ trong từ扑pūlao vào热rèhâm nóng息xīhơi thở痛tòngđauTừ cùng chữ:疼痛téng tòngHSK 6đau悲痛bēi tòngHSK 7đau buồn惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)扑面而来pū miàn ér láiHSK 8nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt