乱窜
[luàn cuàn] [乱 窜]
chạy tán loạn; chạy tản ra
敌人被打得丢盔弃甲,狼狈乱窜。
dí rén bèi dǎ de diū kuī qì jiǎ, láng bèi luàn cuàn.Quân địch bị đánh tơi bời, tháo chạy tán loạn.
[luàn cuàn] [乱 窜]
chạy tán loạn; chạy tản ra
敌人被打得丢盔弃甲,狼狈乱窜。
dí rén bèi dǎ de diū kuī qì jiǎ, láng bèi luàn cuàn.Quân địch bị đánh tơi bời, tháo chạy tán loạn.