乳腺炎[rǔ xiàn yán] [乳 腺 炎]Lưu từKhácviêm tuyến vúChữ trong từ乳rǔvú腺xiàntuyến炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:发炎fā yánHSK 6bị viêm乳制品rǔ zhì pǐnHSK 6sản phẩm từ sữa