亦步亦趋[yì bù yì qū] [亦 步 亦 趋]Lưu từKhácmù quáng làm theo (thành ngữ); bắt chước một cách mù quáng; làm theo những gì người khác đang làmChữ trong từ亦yìcũng步bùmột bước亦yìcũng趋qūnhanh chóngTừ cùng chữ:日趋rì qūHSK 8(tăng) từng ngày