亨祚[hēng zuò] [亨 祚]Lưu từKhácphồn thịnh; hưng thịnhChữ trong từ亨hēngthịnh vượng祚zuòphúc lànhTừ cận nghĩa:殷yīnphồn thịnh殷实yīn shíphồn thịnh