殷实[yīn shí] [殷 实]Lưu từKhácphồn thịnh; khá giả; vững vàngChữ trong từ殷yīnphồn thịnh实shíthậtTừ cùng chữ:事实shì shíHSK 3sự thật其实qí shíHSK 3thực ra现实xiàn shíHSK 3thực tế真实zhēn shíHSK 3thật确实què shíHSK 3thực sự结实jiē shiHSK 3rắn chắc果实guǒ shíHSK 4quả (do cây trồng tạo ra)老实lǎo shiHSK 4thật thà诚实chéng shíHSK 4thành thậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:殷yīnphồn thịnh亨祚hēng zuòphồn thịnh