京津[jīng jīn] [京 津]Lưu từKhácBắc Kinh và Thiên TânChữ trong từ京jīngthủ đô của một quốc gia津jīnnước bọtTừ ghép:京津冀jīng jīn jìKhu vực Kinh-Tân-Ký (Bắc Kinh, Thiên Tân và tỉnh Hà Bắc)Từ cùng chữ:京剧Jīng jùHSK 3Kinh kịch