亭湖[tíng hú] [亭 湖]Lưu từKhácquận Tinghu của thành phố Yancheng 盐城市 (yán chéng shì), tỉnh Giang TôChữ trong từ亭tíngđình湖húhồTừ ghép:亭湖区tíng hú qūquận Tinghu của thành phố Yancheng 盐城市 (yán chéng shì), tỉnh Giang TôTừ cùng chữ:亭子tíng ziHSK 6đình, tạTừ cận nghĩa:亭湖区tíng hú qūquận Tinghu của thành phố Yancheng 盐城市 (yán chéng shì), tỉnh Giang Tô