亭子
[tíng zi] [亭 子]
đình, tạ
有顶无墙供休息或观光的建筑物
公园湖心建有一座造型别致的木质亭子。
gōng yuán hú xīn jiàn yǒu yí zuò zào xíng bié zhì de mù zhì tíng zi.Giữa hồ công viên có dựng một ngôi đình gỗ kiểu dáng độc đáo.
大雪压塌了村口那个年久失修的小亭子。
dà xuě yā tā le cūn kǒu nà ge nián jiǔ shī xiū de xiǎo tíng zi.Tuyết lớn đã đè sập chiếc đình nhỏ đã lâu không tu sửa ở đầu làng.