什叶派[shí yè pài] [什 叶 派]Lưu từKhácphái Shi'a (của Hồi giáo)Chữ trong từ什shímười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.)叶yèlá派pàicửTừ cùng chữ:什么shén meHSK 1gì?什么样shén me yàngHSK 2loại gì?气派qì pàiHSK 8ấn tượng