什菜[shí cài] [什 菜]Lưu từKhácrau trộnChữ trong từ什shímười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.)菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))Từ cùng chữ:什么shén meHSK 1gì?什么样shén me yàngHSK 2loại gì?白菜bái càiHSK 3cải thảo蔬菜shū càiHSK 5rau