仁兄[rén xiōng] [仁 兄]Lưu từKhác(cách viết tôn kính) Người bạn thân mến của tôiChữ trong từ仁rénnhân hậu兄xiōnganh traiTừ cùng chữ:仁慈rén cíHSK 8nhân từ