仁武[rén wǔ] [仁 武]Lưu từKháctrấn Renwu hoặc Jenwu ở huyện Cao Hùng 高雄县 (gāo xióng xiàn), tây nam Đài LoanChữ trong từ仁rénnhân hậu武wǔvõTừ ghép:仁武乡rén wǔ xiāngtrấn Renwu hoặc Jenwu ở huyện Cao Hùng 高雄县 (gāo xióng xiàn), tây nam…Từ cùng chữ:仁慈rén cíHSK 8nhân từ