仆街[pū jiē] [仆 街]Lưu từKhácchết đi!; cút địa ngục!; đm mày! (tiếng Quảng Đông)Chữ trong từ仆pūngã sấp街jiēđường phốTừ cùng chữ:大街dà jiēHSK 6đường临街lín jiēHSK 8hướng ra phố