仑背[lún bèi] [仑 背]Lưu từKhácthị trấn Lunbei hoặc Lunpei ở huyện Vân Lâm 云林县 (yún lín xiàn), Đài LoanChữ trong từ仑lúnsắp xếp背bēicõngTừ ghép:仑背乡lún bèi xiāngthị trấn Lunbei hoặc Lunpei ở huyện Vân Lâm 云林县 (yún lín xiàn), Đài…Từ cùng chữ:违背wéi bèiHSK 9đi ngược lại