仓廪[cāng lǐn] [仓 廪]Lưu từKhác(văn học) kho lúaChữ trong từ仓cāngkho廪lǐnkho lúa nhà nướcTừ cùng chữ:仓促cāng cùHSK 6đột ngột仓库cāng kùHSK 6kho hàng