仓鸮[cāng xiāo] [仓 鸮]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) cú lợn (Tyto alba)Chữ trong từ仓cāngkho鸮xiāocú mèo (bộ Strigiformes)Từ cùng chữ:仓促cāng cùHSK 6đột ngột仓库cāng kùHSK 6kho hàng