付梓[fù zǐ] [付 梓]Lưu từKhácgửi (bản thảo) đến nhà inChữ trong từ付fùtrả梓zǐcây Catalpa kaempferiTừ cùng chữ:付出fù chūHSK 4trả付款fù kuǎnHSK 7trả một số tiền付费fù fèiHSK 7trả tiền