付讫[fù qì] [付 讫]Lưu từKhácđã trảChữ trong từ付fùtrả讫qìkết thúcTừ cùng chữ:付出fù chūHSK 4trả付款fù kuǎnHSK 7trả một số tiền付费fù fèiHSK 7trả tiền