讫[qì]Lưu từKháckết thúcTừ ghép:两讫liǎng qìđã nhận và đã thanh toán (thuật ngữ kinh doanh)付讫fù qìđã trả收讫shōu qìđã nhận đủ (hàng hóa, thanh toán)起讫qǐ qìthời gian bắt đầu và kết thúcTừ cận nghĩa:终点zhōng diǎnHSK 5kết thúc闭bìHSK 6đóng尽头jìn tóuHSK 8kết thúc结尾jié wěiHSK 8kết thúc儩sìkết thúc歾mòkết thúc殁mòkết thúc终zhōngkết thúc了局liǎo júkết thúcXem thêm (3)