两讫[liǎng qì] [两 讫]Lưu từKhácđã nhận và đã thanh toán (thuật ngữ kinh doanh); hàng đã giao và hoá đơn đã thanh toánChữ trong từ两liǎnghai讫qìkết thúcTừ cùng chữ:两边liǎng bianHSK 4mỗi bên两岸liǎng ànHSK 5hai bờ两侧liǎng cèHSK 6hai bên两手liǎng shǒuHSK 6hai tay của một người两栖liǎng qīHSK 8lưỡng cư两口子liǎng kǒu ziHSK 8vợ chồng