两口子
[liǎng kǒu zi] [两 口 子]
vợ chồng
指夫妻二人
他们两口子相敬如宾,共同打拼创办了这家文化机构。
tā men liǎng kǒu zǐ xiāng jìng rú bīn, gòng tóng dǎ pīn chuàng bàn le zhè jiā wén huà jī gòu.Hai vợ chồng họ tương kính như tân, cùng nhau nỗ lực sáng lập nên tổ chức văn hóa này.
[liǎng kǒu zi] [两 口 子]
vợ chồng
指夫妻二人
他们两口子相敬如宾,共同打拼创办了这家文化机构。
tā men liǎng kǒu zǐ xiāng jìng rú bīn, gòng tóng dǎ pīn chuàng bàn le zhè jiā wén huà jī gòu.Hai vợ chồng họ tương kính như tân, cùng nhau nỗ lực sáng lập nên tổ chức văn hóa này.