HSK 8两栖【兩棲】[liǎng qī] [两 栖]Lưu từKháclưỡng cư; đa tài; có thể làm việc ở hai lĩnh vực khác nhau能在水陆两处生活或多领域发展青蛙是一种常见的两栖动物。qīng wā shì yì zhǒng cháng jiàn de liǎng qī dòng wù.Ếch là một loài động vật lưỡng cư thường gặp.Xem thêm (3)Chữ trong từ两liǎnghai栖qīđậuTừ ghép:两栖类liǎng qī lèilớp Lưỡng cư两栖动物liǎng qī dòng wùđộng vật lưỡng cưTừ cùng chữ:两边liǎng bianHSK 4mỗi bên两岸liǎng ànHSK 5hai bờ两侧liǎng cèHSK 6hai bên两手liǎng shǒuHSK 6hai tay của một người两口子liǎng kǒu ziHSK 8vợ chồngTừ cận nghĩa:水陆两用shuǐ lù liǎng yònglưỡng cư (phương tiện)