两栖动物
[liǎng qī dòng wù] [两 栖 动 物]
động vật lưỡng cư; động vật sống cả dưới nước và trên cạn
青蛙是一种常见的两栖动物。
qīng wā shì yì zhǒng cháng jiàn de liǎng qī dòng wù.Ếch là một loài động vật lưỡng cư thường gặp.
[liǎng qī dòng wù] [两 栖 动 物]
động vật lưỡng cư; động vật sống cả dưới nước và trên cạn
青蛙是一种常见的两栖动物。
qīng wā shì yì zhǒng cháng jiàn de liǎng qī dòng wù.Ếch là một loài động vật lưỡng cư thường gặp.