殁[mò]Lưu từKháckết thúc; chếtTừ cận nghĩa:终点zhōng diǎnHSK 5kết thúc闭bìHSK 6đóng尽头jìn tóuHSK 8kết thúc结尾jié wěiHSK 8kết thúc儩sìkết thúc歾mòkết thúc终zhōngkết thúc讫qìkết thúc了局liǎo júkết thúcXem thêm (3)