仙茅[xiān máo] [仙 茅]Lưu từKháccỏ mắt vàng (Curculigo orchioides); thân rễ Curculigo (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)Chữ trong từ仙xiāntiên茅máocỏ lauTừ cùng chữ:仙女xiān nǚHSK 9nàng tiên仙鹤xiān hèHSK 9sếu đầu đỏ (Grus japonensis)