伊党[yī dǎng] [伊 党]Lưu từKhácĐảng Hồi giáo Toàn MalaysiaChữ trong từ伊yī(cũ) đại từ số ít ngôi thứ ba ("anh ấy" hoặc "cô ấy")党dǎngđảngTừ cùng chữ:政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị伊斯兰教Yī sī lán jiàoHSK 9Đạo Hồi