伊戈尔斯[yī gē ěr sī] [伊 戈 尔 斯]Lưu từKhácEagles (tên)Chữ trong từ伊yī(cũ) đại từ số ít ngôi thứ ba ("anh ấy" hoặc "cô ấy")戈gēqua尔ěrnhư vậy斯sīSlovakiaTừ cùng chữ:伊斯兰教Yī sī lán jiàoHSK 9Đạo Hồi